king's ransom
/'kiɳz'rænsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khoản tiền rất lớn, một tài sản khổng lồ: Cụm từ này dùng để chỉ một số tiền cực kỳ lớn, một khoản của cải giá trị khổng lồ, thường đến mức khó có thể tưởng tượng hoặc chỉ dành cho giới cực kỳ giàu có. Nó gợi ý về số tiền lớn như tiền chuộc dành cho một vị vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That luxury car must have cost a king's ransom. (Chiếc xe hơi sang trọng đó hẳn đã tiêu tốn một món tiền lớn.)
- He paid a king's ransom for that tiny painting. (Anh ta đã trả một khoản tiền khổng lồ cho bức tranh nhỏ xíu đó.)
- The startup was sold for a king's ransom. (Công ty khởi nghiệp đã được bán với một số tiền cực lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be worth a king's ransom": có giá trị rất lớn, đáng giá một gia tài.
- The information in this report is worth a king's ransom to our competitors. (Thông tin trong báo cáo này có giá trị rất lớn đối với các đối thủ cạnh tranh của chúng ta.)
"to spend a king's ransom on something": tiêu một số tiền khổng lồ vào việc gì đó.
- They spent a king's ransom on renovating their kitchen. (Họ đã tiêu một món tiền lớn vào việc cải tạo nhà bếp.)
Biến thể và từ gần giống
Fortune (n): tài sản, của cải lớn.
- He made a fortune in real estate. (Anh ta kiếm được một gia tài trong lĩnh vực bất động sản.)
Small fortune (n): một khoản tiền đáng kể (tuy nhỏ hơn "king's ransom").
- That handbag cost me a small fortune. (Chiếc túi xách đó đã khiến tôi tốn một khoản tiền kha khá.)
Từ đồng nghĩa
- A fortune: một gia tài.
- A mint: một đống tiền (tiếng lóng).
- A packet: rất nhiều tiền (tiếng lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
Thành ngữ liên quan
Cost an arm and a leg: tốn rất nhiều tiền, đắt cắt cổ.
- Getting my car repaired is going to cost an arm and a leg. (Sửa chữa xe của tôi sẽ tốn một khoản tiền rất lớn.)
Pay through the nose: trả giá quá đắt.
- We paid through the nose for tickets to the concert. (Chúng tôi đã phải trả một cái giá cắt cổ cho vé buổi hòa nhạc.)
danh từ
- món tiền lớn